Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lên xuống" (1)

lên xuống
phát
Tiếng Anh Động từvariation
Từ vựng của tôi
giá cả lên xuống
prices fluctuate

swap_horiz Từ liên quan "lên xuống" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lên xuống" (1)

giá cả lên xuống
prices fluctuate